Tìm kiếm tin tức
DANH MỤC
Lịch công tác tuần
Thứ hai ngày 17/06/2024
14:00: Giao ban TTYT TP Huế
Thứ ba ngày 18/06/2024
Thứ tư ngày 19/06/2024
Thứ năm ngày 20/06/2024
Thứ sáu ngày 21/06/2024
08:30: Họp góp ý Dự thảo Thông tư quy định về hồ sơ bệnh án(nội dung về Hồ sơ bệnh án Phục hồi chức năng)
14:00: Giao ban TTYT TP Huế
Thứ bảy ngày 22/06/2024
Chủ nhật ngày 23/06/2024
Tìm đường đi

Giá dịch vụ kỷ thuật
Từ khóa
TTMã DVKTTên DVKTĐơn giá (VNĐ)Ngày áp dụngGhi chú
124.0017.17AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen70.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
210.1017.05Bó bột ống trong gãy xương bánh chè152.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
314.0214.07Bóc giả mạc88.40017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
414.0213.07Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi)88.40017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
515.0052.09Bơm hơi vòi nhĩ119.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
614.0206.07Bơm rửa lệ đạo38.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
714.0197.08Bơm thông lệ đạo [1 mắt]61.50017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
814.0197.08Bơm thông lệ đạo [2 mắt]98.60017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
915.0208.09Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA124.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1015.0142.08Cầm máu mũi bằng Merocel [2 bên]279.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1115.0142.08Cầm máu mũi bằng Merocel[1bên]209.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1201.0158.00Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản498.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1312.0003.10Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm1.156.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1412.0002.10Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm729.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1512.0011.11Cắt các u lành tuyến giáp1.914.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1603.1703.00Cắt chỉ khâu da35.60017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1716.0214.10Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới166.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1803.2454.10Cắt nang giáp móng2.190.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
1912.0263.11Cắt nang thừng tinh một bên1.914.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2010.9002.05Cắt phymosis [thủ thuật]248.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2110.0506.04Cắt ruột thừa đơn thuần2.654.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2203.2456.10Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm729.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2314.0083.08Cắt u da mi không ghép756.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2412.0320.11Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm1.914.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2510.0567.05Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…)1.340.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2612.0092.09Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê]849.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2712.0322.11Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)1.298.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2812.0267.06Cắt u vú lành tính2.962.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
2913.0155.03Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ, âm đạo, tầng sinh môn758.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3003.3817.05Chích áp xe phần mềm lớn197.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3115.0207.09Chích áp xe quanh Amidan745.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3215.0207.08Chích áp xe quanh Amidan [gây tê]274.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3303.2181.08Chích áp xe quanh Amidan [gây tê]274.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3413.0054.06Chích áp xe tầng sinh môn831.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3513.0151.06Chích áp xe tuyến Bartholin875.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3613.0163.06Chích áp xe vú230.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3703.1693.07Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc81.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3814.0207.07Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc81.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
3903.2119.05Chích nhọt ống tai ngoài197.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4003.3909.05Chích rạch áp xe nhỏ197.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4115.0050.09Chích rạch màng nhĩ64.20017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4203.2354.00Chọc dịch màng bụng143.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4301.0240.00Chọc dò ổ bụng cấp cứu143.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4401.0093.00Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter150.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4515.0056.08Chọc hút dịch vành tai56.80017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4625.0015.17Chọc hút kim nhỏ các hạch276.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4725.0013.17Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da276.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4802.0340.00Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ116.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
4902.0342.00Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ116.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5015.0138.09Chọc rửa xoang hàm289.00017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5118.0072.00Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5218.0125.00Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [1 phim]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5318.0089.00Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [1 phim]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5418.0087.00Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [1 phim]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5518.0086.00Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [1 phim]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5618.0096.00Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [1 phim]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5718.0090.00Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [1 phim]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5818.0092.00Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [1 phim]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
5918.0093.00Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [1 phim]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
6018.0091.00Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [1 phim]68.30017/11/2023Giá áp dụng từ 17/11/2023
Số dòng trên 1 trang:
Trang:[1]2345678
báo gia đìnhBáo sức khỏe đời sốngTạp chí Y DượcKênh truyền hình sức khỏe và đời sốngTạp chí Y Dược và mỹ phẩmKênh truyền hình sức khỏe và đời sống,